彼は若くしてその分野の逸材として注目されている。
Anh ấy được chú ý như một tài năng xuất chúng trong lĩnh vực đó khi còn trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tài năng xuất chúng, người có tài năng nổi bật vượt trội
逸材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tài năng xuất chúng, người có tài năng nổi bật vượt trội.
Cách đọc là いつざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いつざい
Hán Việt: Dật tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は若くしてその分野の逸材として注目されている。
Anh ấy được chú ý như một tài năng xuất chúng trong lĩnh vực đó khi còn trẻ.
このような逸材を育てることが、日本の未来にとって重要だ。
Việc đào tạo những tài năng xuất chúng như vậy là quan trọng đối với tương lai của Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.