彼は自分の不運を嘆いた。
Anh ấy than vãn về vận rủi của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thở dài, than vãn, than thở, buồn bã
嘆く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thở dài, than vãn, than thở, buồn bã.
Cách đọc là なげく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なげく
Hán Việt: Thán
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は自分の不運を嘆いた。
Anh ấy than vãn về vận rủi của mình.
友人の死を嘆く。
Than khóc về cái chết của người bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.