彼との別れを惜しみ、彼女は涙を流した。
Tiếc nuối cuộc chia tay với anh ấy, cô ấy đã rơi lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếc nuối, tiếc rẻ; không muốn rời xa; trân trọng
惜しむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếc nuối, tiếc rẻ; không muốn rời xa; trân trọng.
Cách đọc là おしむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしむ
Hán Việt: TÍCH
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼との別れを惜しみ、彼女は涙を流した。
Tiếc nuối cuộc chia tay với anh ấy, cô ấy đã rơi lệ.
私は、二度と会えないかもしれない友との時間を惜しんだ。
Tôi đã tiếc nuối thời gian bên người bạn có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.