悲しむ
かなしむ
Nghĩa: Đau buồn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
友の死を悲しむ。
Đau buồn trước cái chết của bạn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、悲しむという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Đau buồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かなしむ
Nghĩa: Đau buồn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
友の死を悲しむ。
Đau buồn trước cái chết của bạn.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、悲しむという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Đau buồn.
おしむ
Nghĩa: Tiếc nuối, tiếc rẻ; không muốn rời xa; trân trọng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
彼との別れを惜しみ、彼女は涙を流した。
Tiếc nuối cuộc chia tay với anh ấy, cô ấy đã rơi lệ.
Ví dụ 2
私は、二度と会えないかもしれない友との時間を惜しんだ。
Tôi đã tiếc nuối thời gian bên người bạn có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.