足場部材の溶接箇所は、亀裂がないか厳しく検査されます。
Các mối hàn của bộ phận giàn giáo được kiểm tra nghiêm ngặt xem có vết nứt hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hàn, mối hàn (quá trình hoặc kết quả).
溶接 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hàn, mối hàn (quá trình hoặc kết quả)..
Cách đọc là ようせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようせつ
Hán Việt: Dung Tiếp
Loại từ: Danh từ, Động từ (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場部材の溶接箇所は、亀裂がないか厳しく検査されます。
Các mối hàn của bộ phận giàn giáo được kiểm tra nghiêm ngặt xem có vết nứt hay không.
不良溶接は、足場の強度に重大な影響を及ぼします。
Mối hàn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền của giàn giáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.