現場に搬入された資材の品質と数量をチェックします。
Tôi sẽ kiểm tra chất lượng và số lượng vật liệu được vận chuyển đến công trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vật liệu, vật tư (materials, supplies)
資材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu, vật tư (materials, supplies).
Cách đọc là しざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しざい
Hán Việt: Tư Tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
現場に搬入された資材の品質と数量をチェックします。
Tôi sẽ kiểm tra chất lượng và số lượng vật liệu được vận chuyển đến công trường.
足場用の資材が不足しているため、至急追加発注が必要です。
Vì thiếu vật liệu dùng cho giàn giáo nên cần khẩn cấp đặt hàng bổ sung.
Từ gần nghĩa: 材料 (ざいりょう - vật liệu, chung hơn), 物資 (ぶっし - vật phẩm, hàng hóa), 建材 (けんざい - vật liệu xây dựng)
Liên quan: 検収 (けんしゅう - nghiệm thu), 調達 (ちょうたつ - mua sắm, cung ứng), 品質管理 (ひんしつかんり - quản lý chất lượng), 在庫 (ざいこ - tồn kho)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.