足場パイプの連結がしっかりしているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem các ống giàn giáo đã được liên kết chặt chẽ chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự liên kết, kết nối, nối liền. Trong xây dựng, thường chỉ việc kết nối các bộ phận giàn giáo hoặc cấu kiện.
連結 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự liên kết, kết nối, nối liền. Trong xây dựng, thường chỉ việc kết nối các bộ phận giàn giáo hoặc cấu kiện..
Cách đọc là れんけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんけつ
Hán Việt: Liên kết
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場パイプの連結がしっかりしているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem các ống giàn giáo đã được liên kết chặt chẽ chưa.
この足場は垂直材と水平材が強固に連結されている。
Giàn giáo này có các thanh đứng và thanh ngang được liên kết chặt chẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.