接合
せつごう
Nghĩa: Tiếp giáp / Nối liền
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
部品(ぶひん)を接合(せつごう)する。
Nối liền các linh kiện.
Ví dụ 2
この橋の主要な部分は、特殊な技術で接合されている。
Các bộ phận chính của cây cầu này được nối liền bằng kỹ thuật đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せつごう
Nghĩa: Tiếp giáp / Nối liền
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
部品(ぶひん)を接合(せつごう)する。
Nối liền các linh kiện.
Ví dụ 2
この橋の主要な部分は、特殊な技術で接合されている。
Các bộ phận chính của cây cầu này được nối liền bằng kỹ thuật đặc biệt.
れんけつ
Nghĩa: Sự liên kết, kết nối, nối liền. Trong xây dựng, thường chỉ việc kết nối các bộ phận giàn giáo hoặc cấu kiện.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
足場パイプの連結がしっかりしているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem các ống giàn giáo đã được liên kết chặt chẽ chưa.
Ví dụ 2
この足場は垂直材と水平材が強固に連結されている。
Giàn giáo này có các thanh đứng và thanh ngang được liên kết chặt chẽ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.