安全設備に不備がないか、毎日点検を怠らないでください。
Xin đừng lơ là việc kiểm tra hàng ngày xem thiết bị an toàn có thiếu sót gì không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khiếm khuyết, thiếu sót, không đầy đủ (về thiết bị, giấy tờ, quy trình).
不備 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khiếm khuyết, thiếu sót, không đầy đủ (về thiết bị, giấy tờ, quy trình)..
Cách đọc là ふび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふび
Hán Việt: Bất bị
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
安全設備に不備がないか、毎日点検を怠らないでください。
Xin đừng lơ là việc kiểm tra hàng ngày xem thiết bị an toàn có thiếu sót gì không.
不備な点があればすぐに報告し、改善策を検討しましょう。
Nếu có bất kỳ thiếu sót nào, hãy báo cáo ngay lập tức và xem xét các biện pháp cải thiện.
Từ gần nghĩa: 欠陥 (Kekkan), 不足 (Fusoku), 欠如 (Ketsujo)
Từ trái nghĩa: 完備 (Kanbi), 整備 (Seibi)
Liên quan: 点検 (Tenken), 改善 (Kaizen), 対策 (Taisaku), 安全装置 (Anzen souchi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.