図面上の開口部の寸法と位置を再確認してください。
Vui lòng xác nhận lại kích thước và vị trí của các lỗ mở trên bản vẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lỗ mở, ô trống (trong tường, sàn, trần cho cửa đi, cửa sổ, trục kỹ thuật, v.v.).
開口部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lỗ mở, ô trống (trong tường, sàn, trần cho cửa đi, cửa sổ, trục kỹ thuật, v.v.)..
Cách đọc là かいこうぶ.
Từ này đang được phân loại là 名詞 (Noun). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいこうぶ
Hán Việt: Khai Khẩu Bộ
Loại từ: 名詞 (Noun)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
図面上の開口部の寸法と位置を再確認してください。
Vui lòng xác nhận lại kích thước và vị trí của các lỗ mở trên bản vẽ.
この壁には、将来の扉設置のために大きな開口部が計画されています。
Trên bức tường này, một lỗ mở lớn được thiết kế để lắp đặt cửa trong tương lai.
Từ gần nghĩa: 窓 (まど - mado - cửa sổ), ドア開口 (doa kaikou - lỗ mở cửa)
Từ trái nghĩa: 閉鎖部 (へいさぶ - heisabu - phần đóng kín)
Liên quan: サッシ (sasshi - khung cửa, cửa sổ), 扉 (とびら - tobira - cánh cửa), 窓台 (まどだい - madodai - bậu cửa sổ), 天井開口 (てんじょうかいこう - lỗ mở trần)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.