掘削作業中に油圧ショベルから異常な振動がします。
Trong lúc đào, máy xúc thủy lực phát ra rung động bất thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rung động, chấn động, sự rung lắc bất thường.
振動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rung động, chấn động, sự rung lắc bất thường..
Cách đọc là しんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (suru-verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんどう
Hán Việt: Chấn động, Rung động
Loại từ: Danh động từ (suru-verb)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
掘削作業中に油圧ショベルから異常な振動がします。
Trong lúc đào, máy xúc thủy lực phát ra rung động bất thường.
エンジンマウントの劣化により、車体への振動が大きくなっています。
Do giá đỡ động cơ bị lão hóa, rung động truyền đến thân máy đã trở nên mạnh hơn.
Từ gần nghĩa: 揺れ (ゆれ - sự rung lắc, dao động)
Từ trái nghĩa: 静止 (せいし - đứng yên)
Liên quan: 異常 (いじょう - bất thường), 異音 (いおん - tiếng ồn lạ), バランス (ばらんす - cân bằng), ベアリング (べありんぐ - vòng bi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.