足場部材に破損や変形がないか、一つ一つ確認してください。
Vui lòng kiểm tra từng bộ phận giàn giáo xem có bị hư hỏng hay biến dạng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bộ phận, vật liệu cấu thành, chi tiết
部材 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bộ phận, vật liệu cấu thành, chi tiết.
Cách đọc là ぶざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶざい
Hán Việt: Bộ tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場部材に破損や変形がないか、一つ一つ確認してください。
Vui lòng kiểm tra từng bộ phận giàn giáo xem có bị hư hỏng hay biến dạng không.
強度不足の部材は事故の原因となるため、絶対に使用してはいけません。
Các bộ phận có cường độ không đủ sẽ gây ra tai nạn, tuyệt đối không được sử dụng.
Từ gần nghĩa: 部品 (ぶひん), 構成要素 (こうせいようそ)
Liên quan: 構造材 (こうぞうざい), 規格 (きかく), 継手 (つぎて)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.