油圧ショベルの動作に不具合が見られます。
Phát hiện sự cố trong hoạt động của máy xúc thủy lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự cố, lỗi, trục trặc (trong hoạt động của máy móc, hệ thống)
不具合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự cố, lỗi, trục trặc (trong hoạt động của máy móc, hệ thống).
Cách đọc là ふぐあい.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふぐあい
Hán Việt: Bất Cụ Hợp
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
油圧ショベルの動作に不具合が見られます。
Phát hiện sự cố trong hoạt động của máy xúc thủy lực.
不具合箇所を特定し、早急に対応する必要があります。
Cần xác định vị trí sự cố và xử lý khẩn cấp.
Từ gần nghĩa: 故障 (koshou), 異常 (ijou)
Từ trái nghĩa: 正常 (seijou - bình thường)
Liên quan: 点検 (tenken - kiểm tra), 修理 (shuuri - sửa chữa), 原因 (gen'in - nguyên nhân)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.