災害時は真っ先に自分の安全を確保する。
Khi có thảm họa, trước tiên hãy đảm bảo an toàn cho bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đầu tiên, trước hết, trước tiên
真っ先 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đầu tiên, trước hết, trước tiên.
Cách đọc là まっさき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まっさき
Hán Việt: Chân Tiên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
災害時は真っ先に自分の安全を確保する。
Khi có thảm họa, trước tiên hãy đảm bảo an toàn cho bản thân.
彼は真っ先に手を挙げて質問した。
Anh ấy đã giơ tay lên hỏi đầu tiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.