その美術館では、厳重な警備が行われている。
Bảo tàng đó có hệ thống an ninh nghiêm ngặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghiêm ngặt, nghiêm cẩn, kỹ lưỡng (về phòng vệ, kiểm soát)
厳重 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghiêm ngặt, nghiêm cẩn, kỹ lưỡng (về phòng vệ, kiểm soát).
Cách đọc là げんじゅう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんじゅう
Hán Việt: Nghiêm Trọng
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その美術館では、厳重な警備が行われている。
Bảo tàng đó có hệ thống an ninh nghiêm ngặt.
個人情報の管理は、厳重に行わなければならない。
Việc quản lý thông tin cá nhân phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.