環境汚染の弊害。
Tác hại của ô nhiễm môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tác hại, điều bất lợi, hậu quả xấu.
弊害 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tác hại, điều bất lợi, hậu quả xấu..
Cách đọc là へいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいがい
Hán Việt: Tệ hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
環境汚染の弊害。
Tác hại của ô nhiễm môi trường.
過度な競争は多くの弊害を生む。
Cạnh tranh quá mức sẽ gây ra nhiều tác hại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.