あなたがこの職務に適していると考える利点は何ですか。
Bạn nghĩ điểm lợi thế nào của bạn phù hợp với công việc này?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điểm có lợi, ưu điểm, lợi thế
利点 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điểm có lợi, ưu điểm, lợi thế.
Cách đọc là りてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りてん
Hán Việt: Lợi Điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
あなたがこの職務に適していると考える利点は何ですか。
Bạn nghĩ điểm lợi thế nào của bạn phù hợp với công việc này?
この新しいプロジェクトの利点と課題について説明してください。
Hãy giải thích về những ưu điểm và thách thức của dự án mới này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.