彼の優しさと包容力に魅力を感じた。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi sự dịu dàng và lòng bao dung của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sức hấp dẫn, mị lực, sự quyến rũ
魅力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sức hấp dẫn, mị lực, sự quyến rũ.
Cách đọc là みりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みりょく
Hán Việt: Mị Lực
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
彼の優しさと包容力に魅力を感じた。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi sự dịu dàng và lòng bao dung của anh ấy.
彼女の笑顔には抗いがたい魅力がある。
Nụ cười của cô ấy có một sức quyến rũ khó cưỡng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.