魅力
みりょく
Nghĩa: Sức hấp dẫn, mị lực, sự quyến rũ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の優しさと包容力に魅力を感じた。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi sự dịu dàng và lòng bao dung của anh ấy.
Ví dụ 2
彼女の笑顔には抗いがたい魅力がある。
Nụ cười của cô ấy có một sức quyến rũ khó cưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みりょく
Nghĩa: Sức hấp dẫn, mị lực, sự quyến rũ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の優しさと包容力に魅力を感じた。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi sự dịu dàng và lòng bao dung của anh ấy.
Ví dụ 2
彼女の笑顔には抗いがたい魅力がある。
Nụ cười của cô ấy có một sức quyến rũ khó cưỡng.
けってん
Nghĩa: Khuyết điểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
自分(じぶん)の欠点(けってん)を直す(なおす)。
Sửa khuyết điểm của bản thân.
Ví dụ 2
彼(かれ)にはいくつか欠点(けってん)があるにもかかわらず、私(わたし)は彼(かれ)を尊敬(そんけい)している。
Mặc dù anh ấy có một vài khuyết điểm, nhưng tôi vẫn tôn trọng anh ấy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.