個性
こせい
Nghĩa: Cá tính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
個性を尊重する。
Tôn trọng cá tính.
Ví dụ 2
会議で、個性に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cá tính đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こせい
Nghĩa: Cá tính
Loại: 名詞
Ví dụ 1
個性を尊重する。
Tôn trọng cá tính.
Ví dụ 2
会議で、個性に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cá tính đã được đưa ra.
みりょく
Nghĩa: Sức hấp dẫn, mị lực, sự quyến rũ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
彼の優しさと包容力に魅力を感じた。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi sự dịu dàng và lòng bao dung của anh ấy.
Ví dụ 2
彼女の笑顔には抗いがたい魅力がある。
Nụ cười của cô ấy có một sức quyến rũ khó cưỡng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.