不測の事態に備えて、常に準備をしておくべきだ。
Để chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ, chúng ta nên luôn sẵn sàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không lường trước được, bất ngờ, ngoài dự tính
不測 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không lường trước được, bất ngờ, ngoài dự tính.
Cách đọc là ふそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi の. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふそく
Hán Việt: Bất Trắc
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi の
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
不測の事態に備えて、常に準備をしておくべきだ。
Để chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ, chúng ta nên luôn sẵn sàng.
不測の事故により、飛行機は欠航となった。
Do một tai nạn bất ngờ, chuyến bay đã bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.