不測(ふそく)の事態(じたい)に備える(そなえる)。
Chuẩn bị cho tình thế không lường trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình thế / Tình trạng
事態 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình thế / Tình trạng.
Cách đọc là じたい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じたい
Hán Việt: Sự Thái
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
不測(ふそく)の事態(じたい)に備える(そなえる)。
Chuẩn bị cho tình thế không lường trước.
事態はもはや看過できない段階にまで発展した。
Tình thế đã phát triển đến mức không thể bỏ qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.