世界経済は新たな危機に直面していると専門家は指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nguy cơ, khủng hoảng, tình thế nguy hiểm
危機 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nguy cơ, khủng hoảng, tình thế nguy hiểm.
Cách đọc là きき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きき
Hán Việt: Nguy cơ, Khủng hoảng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
世界経済は新たな危機に直面していると専門家は指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới.
政府は食料危機を乗り越えるために、緊急対策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp khẩn cấp để vượt qua khủng hoảng lương thực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.