安定
あんてい
Nghĩa: Ổn định
Loại: 表現
Ví dụ 1
生活(せいかつ)が安定(あんてい)する。
Cuộc sống ổn định.
Ví dụ 2
会議で、安定に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ổn định đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あんてい
Nghĩa: Ổn định
Loại: 表現
Ví dụ 1
生活(せいかつ)が安定(あんてい)する。
Cuộc sống ổn định.
Ví dụ 2
会議で、安定に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ổn định đã được đưa ra.
きき
Nghĩa: Nguy cơ, khủng hoảng, tình thế nguy hiểm
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
世界経済は新たな危機に直面していると専門家は指摘する。
Các chuyên gia chỉ ra rằng nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới.
Ví dụ 2
政府は食料危機を乗り越えるために、緊急対策を発表した。
Chính phủ đã công bố các biện pháp khẩn cấp để vượt qua khủng hoảng lương thực.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.