この部屋は隣接する部屋と壁で仕切られています。
Căn phòng này được ngăn cách với phòng liền kề bằng một bức tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Liền kề, giáp ranh, tiếp giáp.
隣接 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Liền kề, giáp ranh, tiếp giáp..
Cách đọc là りんせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りんせつ
Hán Việt: Lân Tiếp
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この部屋は隣接する部屋と壁で仕切られています。
Căn phòng này được ngăn cách với phòng liền kề bằng một bức tường.
図面で隣接する設備の位置関係を確認しましょう。
Hãy cùng xác nhận mối quan hệ vị trí của các thiết bị liền kề trên bản vẽ.
Từ gần nghĩa: 近接 (gần kề), 接続 (kết nối)
Từ trái nghĩa: 隔離 (cách ly), 遠隔 (xa cách)
Liên quan: 隣地 (đất liền kề), 境界 (ranh giới), 付帯 (kèm theo)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.