油圧系統の配管から油漏れが発生しています。
Dầu đang rò rỉ từ hệ thống ống dẫn thủy lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hệ thống ống dẫn, đường ống (ống nước, ống dầu, ống khí)
配管 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thống ống dẫn, đường ống (ống nước, ống dầu, ống khí).
Cách đọc là はいかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいかん
Hán Việt: Phối Quản
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
油圧系統の配管から油漏れが発生しています。
Dầu đang rò rỉ từ hệ thống ống dẫn thủy lực.
配管の劣化が原因で、圧力不足の症状が出ている。
Triệu chứng thiếu áp suất xuất hiện là do hệ thống ống dẫn bị xuống cấp.
Từ gần nghĩa: パイプライン (pipeline), ホース (hose)
Liên quan: 油圧ホース (ゆあつホース), 継手 (つぎて), バルブ (valve), 漏れ (もれ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.