作業前には必ず安全手順を再確認してください。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định hãy xác nhận lại các quy trình an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xác nhận lại, kiểm tra lại lần nữa
再確認 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xác nhận lại, kiểm tra lại lần nữa.
Cách đọc là さいかくにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいかくにん
Hán Việt: TÁI XÁC NHẬN
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
作業前には必ず安全手順を再確認してください。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định hãy xác nhận lại các quy trình an toàn.
重機の周囲に人がいないか、出発前に再確認が必要です。
Cần thiết phải xác nhận lại xem có ai xung quanh máy móc hạng nặng không trước khi khởi động.
Từ gần nghĩa: 再点検 (Saitenken - Tái kiểm tra), 二重確認 (Nijū Kakunin - Kiểm tra kép)
Liên quan: 確認 (Kakunin - Xác nhận), 点検 (Tenken - Kiểm tra)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.