ラッシュアワーの満員電車では、身動きが取れないほど混雑している。
Trên chuyến tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm, đông đến mức không thể nhúc nhích được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không thể cử động/nhúc nhích được (do quá đông đúc, chật chội).
身動きが取れない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không thể cử động/nhúc nhích được (do quá đông đúc, chật chội)..
Cách đọc là みうごきがとれない.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みうごきがとれない
Hán Việt: Thân Động Thủ Bất
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ラッシュアワーの満員電車では、身動きが取れないほど混雑している。
Trên chuyến tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm, đông đến mức không thể nhúc nhích được.
あまりの人の多さに、身動きが取れず、目的地までたどり着くのが大変だった。
Vì quá đông người nên tôi không thể cử động được, việc đến đích thật khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.