被告は全ての容疑に対して無罪を主張した。
Bị cáo đã tuyên bố vô tội đối với tất cả các cáo buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vô tội, không có tội. (Not guilty, innocent)
無罪 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vô tội, không có tội. (Not guilty, innocent).
Cách đọc là むざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むざい
Hán Việt: Vô Tội
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
被告は全ての容疑に対して無罪を主張した。
Bị cáo đã tuyên bố vô tội đối với tất cả các cáo buộc.
最終的に彼は無罪判決を受け、釈放された。
Cuối cùng, anh ta nhận được phán quyết vô tội và được thả tự do.
Từ gần nghĩa: 潔白 (けっぱく)
Từ trái nghĩa: 有罪 (ゆうざい)
Liên quan: 裁判 (さいばん), 判決 (はんけつ), 容疑者 (ようぎしゃ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.