その投票は不正行為のため無効と判断された。
Lá phiếu đó đã bị phán quyết là vô hiệu do hành vi gian lận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không có hiệu lực, vô hiệu. (Invalid, void)
無効 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không có hiệu lực, vô hiệu. (Invalid, void).
Cách đọc là むこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むこう
Hán Việt: Vô Hiệu
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その投票は不正行為のため無効と判断された。
Lá phiếu đó đã bị phán quyết là vô hiệu do hành vi gian lận.
裁判所は前の判決を無効とし、再審を命じた。
Tòa án tuyên bố phán quyết trước đó là vô hiệu và ra lệnh xét xử lại.
Từ gần nghĩa: 不成立 (ふせいりつ), 取り消し (とりけし)
Từ trái nghĩa: 有効 (ゆうこう)
Liên quan: 契約 (けいやく), 規定 (きてい), 投票 (とうひょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.