政府は新しい政策について明確な説明を求めている。
Chính phủ đang yêu cầu một lời giải thích rõ ràng về chính sách mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rõ ràng, minh bạch, chính xác (về thông tin, quan điểm, chính sách)
明確 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rõ ràng, minh bạch, chính xác (về thông tin, quan điểm, chính sách).
Cách đọc là めいかく.
Từ này đang được phân loại là Noun, な-adj. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいかく
Hán Việt: Minh Xác
Loại từ: Noun, な-adj
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
政府は新しい政策について明確な説明を求めている。
Chính phủ đang yêu cầu một lời giải thích rõ ràng về chính sách mới.
記者は記事の中で事件の真相を明確にした。
Phóng viên đã làm rõ sự thật của vụ việc trong bài báo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.