曖昧
あいまい
Nghĩa: Mơ hồ, không rõ ràng, nhập nhằng
Loại: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Ví dụ 1
彼の話はいつも曖昧で、何を言いたいのかよくわからない。
Câu chuyện của anh ấy lúc nào cũng mơ hồ, tôi không hiểu anh ấy muốn nói gì.
Ví dụ 2
曖昧な表現は誤解を招く可能性があります。
Cách diễn đạt mơ hồ có thể gây hiểu lầm.