ラッシュアワーの駅では、警備員が乗客の誘導を行っている。
Tại nhà ga vào giờ cao điểm, các nhân viên bảo vệ đang hướng dẫn hành khách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhân viên bảo vệ; (tại nhà ga) nhân viên phụ trách duy trì trật tự, quản lý đám đông và hỗ trợ hành khách.
警備員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhân viên bảo vệ; (tại nhà ga) nhân viên phụ trách duy trì trật tự, quản lý đám đông và hỗ trợ hành khách..
Cách đọc là けいびいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいびいん
Hán Việt: Cảnh Bị Viên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ラッシュアワーの駅では、警備員が乗客の誘導を行っている。
Tại nhà ga vào giờ cao điểm, các nhân viên bảo vệ đang hướng dẫn hành khách.
困っている人がいたら、駅の警備員に声をかけてください。
Nếu có người gặp khó khăn, hãy nói chuyện với nhân viên bảo vệ ở ga.
Từ gần nghĩa: 駅員 (ekiin - nhân viên nhà ga, mang nghĩa rộng hơn), ガードマン (gaadoman - bảo vệ, từ mượn)
Liên quan: 交通整理 (koutsuu seiri - điều tiết giao thông), 誘導 (yuudou - hướng dẫn), 混雑 (konzatsu - tắc nghẽn, đông đúc), 駅 (eki - nhà ga)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.