スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web).
経路検索 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tìm kiếm tuyến đường; tra cứu tuyến đường và thời gian di chuyển (thường dùng ứng dụng hoặc trang web)..
Cách đọc là けいろけんさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Verb-noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいろけんさく
Hán Việt: Kính Lộ Kiểm Sách
Loại từ: Danh từ / Verb-noun
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
スマホで経路検索をして、一番早い電車を調べた。
Tôi đã tìm kiếm tuyến đường trên điện thoại để tìm chuyến tàu nhanh nhất.
人身事故で電車が止まったので、別の経路検索をしてみよう。
Tàu bị dừng do tai nạn người, nên tôi sẽ thử tìm kiếm tuyến đường khác.
Từ gần nghĩa: 乗り換え案内 (norikae annai - hướng dẫn chuyển tuyến), 交通情報検索 (koutsuu jouhou kensaku - tìm kiếm thông tin giao thông)
Liên quan: 運行情報 (unkou jouhou - thông tin vận hành), 遅延情報 (chien jouhou - thông tin chậm trễ), アプリ (apuri - ứng dụng), 乗車経路 (jousha keiro - tuyến đường lên tàu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.