その法案については賛否両論が巻き起こっている。
Về dự luật đó, đang có những ý kiến trái chiều (ủng hộ và phản đối).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phe ủng hộ và phe phản đối, ý kiến tán thành và phản đối.
賛否 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phe ủng hộ và phe phản đối, ý kiến tán thành và phản đối..
Cách đọc là さんぴ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さんぴ
Hán Việt: TÁN PHỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
その法案については賛否両論が巻き起こっている。
Về dự luật đó, đang có những ý kiến trái chiều (ủng hộ và phản đối).
住民投票で、建設計画の賛否が問われることになる。
Cuộc trưng cầu dân ý sẽ quyết định việc tán thành hay phản đối kế hoạch xây dựng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.