彼からのプロポーズを待ち望んでいる。
Tôi đang mong chờ lời cầu hôn từ anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mong chờ, mong đợi (một cách háo hức, thiết tha)
待ち望む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mong chờ, mong đợi (một cách háo hức, thiết tha).
Cách đọc là まちのぞむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まちのぞむ
Hán Việt: Đãi Vọng
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼からのプロポーズを待ち望んでいる。
Tôi đang mong chờ lời cầu hôn từ anh ấy.
遠距離恋愛の私たちは、次の再会を待ち望んでいる。
Chúng tôi, những người yêu xa, đang mong đợi cuộc gặp lại tiếp theo.
Từ gần nghĩa: 期待する (きたいする - kỳ vọng); 願う (ねがう - mong ước)
Từ trái nghĩa: がっかりする (thất vọng); 諦める (あきらめる - từ bỏ)
Liên quan: 待ち遠しい (まちどおしい - mong ngóng không chịu được); 望み (のぞみ - hy vọng, mong muốn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.