別れた彼と復縁したいと、ずっと考えている。
Tôi vẫn luôn nghĩ về việc muốn nối lại tình xưa với bạn trai cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nối lại tình xưa, quay lại với người yêu cũ sau khi chia tay
復縁 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nối lại tình xưa, quay lại với người yêu cũ sau khi chia tay.
Cách đọc là ふくえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくえん
Hán Việt: Phục duyên
Loại từ: Danh từ / Động từ (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
別れた彼と復縁したいと、ずっと考えている。
Tôi vẫn luôn nghĩ về việc muốn nối lại tình xưa với bạn trai cũ.
喧嘩別れした二人だけど、最終的には復縁して結婚したらしい。
Hai người họ chia tay vì cãi vã, nhưng nghe nói cuối cùng đã quay lại và kết hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.