私たちは遠距離恋愛を乗り越えて、ついに結婚することになった。
Chúng tôi đã vượt qua tình yêu xa và cuối cùng quyết định kết hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình yêu xa, mối quan hệ yêu đương mà hai người sống cách xa nhau về địa lý.
遠距離恋愛 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình yêu xa, mối quan hệ yêu đương mà hai người sống cách xa nhau về địa lý..
Cách đọc là えんきょりれんあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんきょりれんあい
Hán Việt: Viễn Cự Ly Luyến Ái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私たちは遠距離恋愛を乗り越えて、ついに結婚することになった。
Chúng tôi đã vượt qua tình yêu xa và cuối cùng quyết định kết hôn.
遠距離恋愛は大変なことも多いけれど、お互いの信頼が大切だ。
Tình yêu xa có nhiều điều khó khăn, nhưng sự tin tưởng lẫn nhau là rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến
Từ trái nghĩa: 近距離恋愛
Liên quan: 遠距離, 恋愛, 寂しい, 不安, 会いに行く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.