彼は誠実な人柄で、誰からも信頼されています。
Anh ấy là người có nhân cách thành thật nên được mọi người tin cậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành thật, chân thật, trung thực, thành khẩn.
誠実 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành thật, chân thật, trung thực, thành khẩn..
Cách đọc là せいじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじつ
Hán Việt: Thành thực
Loại từ: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は誠実な人柄で、誰からも信頼されています。
Anh ấy là người có nhân cách thành thật nên được mọi người tin cậy.
面接では、誠実な態度で質問に答えることが重要です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là trả lời câu hỏi với thái độ thành thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.