足場の各所の支えが適切に機能しているか、定期的に点検しなければなりません。
Phải kiểm tra định kỳ xem các bộ phận chống đỡ ở từng vị trí của giàn giáo có hoạt động đúng cách không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vật chống đỡ, giá đỡ, sự hỗ trợ
支え trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vật chống đỡ, giá đỡ, sự hỗ trợ.
Cách đọc là ささえ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (dạng danh từ hóa của động từ 支える). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ささえ
Hán Việt: CHI
Loại từ: Danh từ (dạng danh từ hóa của động từ 支える)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場の各所の支えが適切に機能しているか、定期的に点検しなければなりません。
Phải kiểm tra định kỳ xem các bộ phận chống đỡ ở từng vị trí của giàn giáo có hoạt động đúng cách không.
この柱は屋根をしっかりと支える重要な構造要素です。
Cột này là yếu tố cấu trúc quan trọng để chống đỡ mái nhà vững chắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.