支持
しじ
Nghĩa: Ủng hộ
Loại: 表現
Ví dụ 1
若者(わかもの)の支持(しじ)を集める(あつめる)。
Thu hút sự ủng hộ của giới trẻ.
Ví dụ 2
会議で、支持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ủng hộ đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しじ
Nghĩa: Ủng hộ
Loại: 表現
Ví dụ 1
若者(わかもの)の支持(しじ)を集める(あつめる)。
Thu hút sự ủng hộ của giới trẻ.
Ví dụ 2
会議で、支持に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ủng hộ đã được đưa ra.
ささえ
Nghĩa: Vật chống đỡ, giá đỡ, sự hỗ trợ
Loại: Danh từ (dạng danh từ hóa của động từ 支える)
Ví dụ 1
足場の各所の支えが適切に機能しているか、定期的に点検しなければなりません。
Phải kiểm tra định kỳ xem các bộ phận chống đỡ ở từng vị trí của giàn giáo có hoạt động đúng cách không.
Ví dụ 2
この柱は屋根をしっかりと支える重要な構造要素です。
Cột này là yếu tố cấu trúc quan trọng để chống đỡ mái nhà vững chắc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.