コンクリート打設計画の変更について、元請けから**了承**を得ました。
Chúng tôi đã nhận được sự **chấp thuận** từ nhà thầu chính về việc thay đổi kế hoạch đổ bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự hiểu rõ (sau khi xem xét).
了承 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự hiểu rõ (sau khi xem xét)..
Cách đọc là りょうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng dạng する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうしょう
Hán Việt: Liễu thừa
Loại từ: Danh từ (thường dùng dạng する động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コンクリート打設計画の変更について、元請けから**了承**を得ました。
Chúng tôi đã nhận được sự **chấp thuận** từ nhà thầu chính về việc thay đổi kế hoạch đổ bê tông.
進捗報告書の内容をご確認の上、ご**了承**いただけますでしょうか。
Sau khi xác nhận nội dung báo cáo tiến độ, quý vị có thể **chấp thuận** không?
Từ gần nghĩa: 承認 (Shōnin - Chấp thuận), 了解 (Ryōkai - Hiểu rõ)
Từ trái nghĩa: 拒否 (Kyohi - Từ chối)
Liên quan: 報告 (Hōkoku - Báo cáo), 確認 (Kakunin - Xác nhận), 申請 (Shinsei - Đăng ký/Đề nghị)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.