設計図面上の基準線は、各部材の位置を決定するために不可欠です。
Đường chuẩn trên bản vẽ thiết kế là không thể thiếu để xác định vị trí của từng cấu kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đường chuẩn, đường tham chiếu, đường trục
基準線 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đường chuẩn, đường tham chiếu, đường trục.
Cách đọc là きじゅんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじゅんせん
Hán Việt: Cơ chuẩn tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計図面上の基準線は、各部材の位置を決定するために不可欠です。
Đường chuẩn trên bản vẽ thiết kế là không thể thiếu để xác định vị trí của từng cấu kiện.
基準線から正確な寸法を測り、施工位置を割り出します。
Đo kích thước chính xác từ đường chuẩn để xác định vị trí thi công.
Từ gần nghĩa: 中心線 (ちゅうしんせん), グリッド線
Liên quan: 軸組図 (じくぐみず - bản vẽ khung trục), 通り心 (とおりしん - đường trục), 寸法 (すんぽう - kích thước)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.