足場の組み立て後、入念な安全点検を実施し、異常がないことを確認してください。
Sau khi lắp dựng giàn giáo, hãy tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng và xác nhận không có bất thường nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận; chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
入念 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận; chú ý đến từng chi tiết nhỏ..
Cách đọc là にゅうねん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (入念な), Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅうねん
Hán Việt: Nhập Niệm
Loại từ: Tính từ đuôi Na (入念な), Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場の組み立て後、入念な安全点検を実施し、異常がないことを確認してください。
Sau khi lắp dựng giàn giáo, hãy tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng và xác nhận không có bất thường nào.
新しく搬入された資材は、品質に問題がないか入念にチェックする必要があります。
Các vật liệu mới được vận chuyển đến cần được kiểm tra kỹ lưỡng xem có vấn đề về chất lượng không.
Từ gần nghĩa: 丁寧 (ていねい), 綿密 (めんみつ)
Từ trái nghĩa: 粗雑 (そざつ), いい加減 (いいかげん)
Liên quan: 点検 (kiểm tra), 確認 (xác nhận), 検査 (thanh tra), 注意 (chú ý)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.