このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification)
仕様 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification).
Cách đọc là しよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しよう
Hán Việt: Sĩ Dạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.
報告書には、使用した材料の仕様を明記する必要がある。
Trong báo cáo cần ghi rõ quy cách của vật liệu đã sử dụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.