規格
きかく
Nghĩa: Quy cách / Tiêu chuẩn
Loại: vocab
Ví dụ 1
JIS規格(きかく)。
Tiêu chuẩn quy cách Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きかく
Nghĩa: Quy cách / Tiêu chuẩn
Loại: vocab
Ví dụ 1
JIS規格(きかく)。
Tiêu chuẩn quy cách Nhật Bản.
しよう
Nghĩa: Quy cách, tiêu chuẩn, đặc điểm kỹ thuật (specification)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このコンクリートの配合は、設計仕様に適合しているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tỷ lệ trộn bê tông này có phù hợp với quy cách thiết kế không.
Ví dụ 2
報告書には、使用した材料の仕様を明記する必要がある。
Trong báo cáo cần ghi rõ quy cách của vật liệu đã sử dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.