朝礼で、避難経路の確認と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận và chỉ dẫn về lối thoát hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lối thoát hiểm, đường sơ tán
避難経路 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lối thoát hiểm, đường sơ tán.
Cách đọc là ひなんけいろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひなんけいろ
Hán Việt: Tị Nạn Kinh Lộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
朝礼で、避難経路の確認と指示がありました。
Trong buổi họp sáng, đã có phần xác nhận và chỉ dẫn về lối thoát hiểm.
避難経路には物を置かないでください。
Vui lòng không đặt đồ vật trên lối thoát hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.