避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi.
経路 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lộ trình, đường đi, tuyến đường, lối đi..
Cách đọc là けいろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいろ
Hán Việt: Kính Lộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
避難経路の確認は、緊急時に非常に重要です。
Việc xác nhận lối thoát hiểm là cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
作業前に、今日の資材運搬経路に障害物がないか確認してください。
Trước khi làm việc, hãy kiểm tra xem tuyến đường vận chuyển vật liệu hôm nay có chướng ngại vật nào không.
Từ gần nghĩa: 通路 (つうろ), ルート (route)
Liên quan: 避難経路 (ひなんけいろ), 動線 (どうせん), 作業経路 (さぎょうけいろ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.