本日の作業開始前に、足場点検を必ず実施してください。
Trước khi bắt đầu công việc hôm nay, hãy nhất định thực hiện kiểm tra giàn giáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra giàn giáo (hành động kiểm tra toàn bộ hoặc từng phần của giàn giáo để đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn).
足場点検 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra giàn giáo (hành động kiểm tra toàn bộ hoặc từng phần của giàn giáo để đảm bảo an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn)..
Cách đọc là あしばてんけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (足場点検する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あしばてんけん
Hán Việt: Túc trường điểm kiểm (chỉ dịch từng chữ, không phải Hán Việt nguyên cụm)
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (足場点検する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
本日の作業開始前に、足場点検を必ず実施してください。
Trước khi bắt đầu công việc hôm nay, hãy nhất định thực hiện kiểm tra giàn giáo.
足場点検の結果、一部の部材に損傷が見つかり、補修が必要と判断された。
Kết quả kiểm tra giàn giáo cho thấy một số bộ phận bị hư hỏng và được xác định là cần sửa chữa.
Từ gần nghĩa: 足場検査 (ashiba kensa - kiểm tra giàn giáo), 足場の安全確認 (ashiba no anzen kakunin - xác nhận an toàn giàn giáo)
Liên quan: 足場 (ashiba - giàn giáo), 点検 (tenken - kiểm tra, bảo dưỡng), 安全管理 (anzen kanri - quản lý an toàn), 作業主任者 (sagyō shuninsha - người phụ trách công việc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.