コンクリートポンプ車が現場に到着し、打設準備が整いました。
Xe bơm bê tông đã đến công trường và công tác chuẩn bị đổ bê tông đã hoàn tất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông lỏng lên cao hoặc đến các vị trí khó tiếp cận).
コンクリートポンプ車 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xe bơm bê tông (dùng để vận chuyển và bơm bê tông lỏng lên cao hoặc đến các vị trí khó tiếp cận)..
Cách đọc là コンクリートポンプしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンクリートポンプしゃ
Hán Việt: Xe bơm bê tông
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コンクリートポンプ車が現場に到着し、打設準備が整いました。
Xe bơm bê tông đã đến công trường và công tác chuẩn bị đổ bê tông đã hoàn tất.
ポンプ車の配置は、効率的なコンクリート打設に不可欠です。
Việc bố trí xe bơm là yếu tố thiết yếu để đổ bê tông hiệu quả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.